top of page

Cách tính điểm cột Kỹ năng theo Triết lý Better Me

Writer: THẦY GIÁO có CHẤT
THẦY GIÁO có CHẤT
Sep 8
17 min read

Updated: Sep 22


Trong lớp tiếng Anh, các hoạt động nên có mục tiêu rõ ràng, tạo cơ hội cho học sinh phát triển các kỹ năng, chứ không đơn thuần là “cho vui”.


Cách tính điểm cột Kỹ năng theo Triết lý Better Me
Cách tính điểm cột Kỹ năng theo Triết lý Better Me

Tiêu chí đánh giá điểm cho trụ cột Kỹ năng

Trong bài viết này, thầy lấy bộ kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết và Bộ Kỹ năng Thế kỷ 21 làm tiêu chí đánh giá.

 

Các thầy các cô cũng có thể lấy bộ kỹ năng Công dân Toàn cầu hoặc các bộ kỹ năng khác để làm tiêu chí đánh giá riêng.

 

Cách tính điểm cột Kỹ năng theo Triết lý Better Me như sau:

Hoạt động không phát triển kỹ năng nào hoặc rất ít

: 1 điểm

Hoạt động có 1 kỹ năng (trong nhóm Nghe – Nói – Đọc - Viết)

: 2 điểm

Hoạt động có 2 kỹ năng (trong nhóm Nghe – Nói – Đọc - Viết)

: 3 điểm

Hoạt động có 3 kỹ năng (trong nhóm Nghe – Nói – Đọc - Viết)

Hoặc 2 kỹ năng nhưng + 1 kỹ năng trong bộ Kỹ năng Thế kỷ 21

: 4 điểm

Hoạt động có đủ 4 kỹ năng (trong nhóm Nghe – Nói – Đọc - Viết)

Hoặc 3 kỹ năng nhưng + 1 kỹ năng trong bộ Kỹ năng Thế kỷ 21

Hoặc 2 kỹ năng nhưng + 2 kỹ năng trong bộ Kỹ năng Thế kỷ 21

: 5 điểm

Lưu ý về cách tính điểm cột Kỹ năng theo Triết lý Better Me

Một kỹ năng chỉ được tính khi học sinh thực sự sử dụng và được rèn luyện kỹ năng đó trong hoạt động. Không tính một kỹ năng chỉ vì kỹ năng đó tình cờ xuất hiện hoặc chỉ được sử dụng ở mức không đáng kể.

 

Ví dụ 1: Giáo viên cho học sinh xem video tiếng Anh dài 3 phút.

 

Trường hợp 1: Nếu học sinh chỉ ngồi xem, sau đó giáo viên chuyển sang hoạt động khác.

 

Như vậy, hoạt động này có âm thanh tiếng Anh, nhưng chưa đủ cơ sở để nói hoạt động này giúp học sinh phát triển kỹ năng Listening. Vì học sinh chưa có nhiệm vụ nghe cụ thể, chưa phải xử lý thông tin nghe được.

 

Trường hợp 2: Nếu giáo viên yêu cầu: "Listen and write down three animals you hear."

 

Học sinh phải nghe, nhận diện từ vựng rồi ghi lại thông tin.

 

Trong trường hợp này, kỹ năng Listening mới được rèn luyện thực sự. Hoạt động mới được tính là có kỹ năng Listening.

  

Ví dụ 2: Giáo viên nói tiếng Anh với học sinh

 

Giáo viên hỏi: What's your favorite food?

Một học sinh trả lời: I like pizza.

 

Có thể nói hoạt động này có Listening + Speaking.

 

Nhưng nếu trong cả hoạt động, giáo viên nói rất nhiều, còn học sinh chỉ nghe rồi trả lời một câu, thì không nên đánh giá rằng hoạt động này phát triển kỹ năng Listening và kỹ năng Speaking ngang nhau.

 

Speaking có xuất hiện, nhưng mức độ rèn luyện có thể rất thấp.

 

Trong trường hợp này, hoạt động chỉ tính là có kỹ năng Listening.

 

Ví dụ 3: Học sinh viết một đoạn văn. Sau đó giáo viên yêu cầu học sinh đọc lại.

 

Giáo viên hỏi một câu. Học sinh trả lời một câu.

 

Nếu cứ tính máy móc, hoạt động này có đủ Writing + Reading + Listening + Speaking, là được 5 điểm.

 

Nhưng thực tế, trọng tâm của hoạt động vẫn gần như hoàn toàn là Writing.

 

Do đó, cần phân biệt giữ "Có xuất hiện kỹ năng" và "được phát triển kỹ năng".

 

Các kỹ năng chỉ được tính khi có vai trò thực chất trong hoạt động.

 

Câu hỏi không phải là: "hoạt động có sử dụng kỹ năng nào không?”

Mà phải là: "Học sinh có thực sự được rèn luyện kỹ năng đó không?"

 

1 điểm: Hoạt động không phát triển kỹ năng nào hoặc rất ít

Có những hoạt động trông rất vui, học sinh rất hào hứng, có thắng – thua, nhưng nếu phân tích kỹ thì học sinh gần như không phát triển được kỹ năng nào.

 

Ví dụ 1: Hoạt động Musical Chairs phiên bản thông thường.

 Giáo viên bật nhạc rồi học sinh đi (chạy) quanh ghế, nhạc dừng, học sinh tranh giành ghế ngồi, một học sinh bị loại (trước khi bị loại ra ngoài thì phải trả lời flashcard, đúng sai không quan trọng)


Hoạt động Musical Chairs phiên bản thông thường.
Hoạt động Musical Chairs phiên bản thông thường.
  •  Listening: học sinh nghe nhạc chứ không phải luyện nghe tiếng Anh. Một lượt chơi, giáo viên chỉ hỏi “What is this?” được một lần.

  • Speaking: gần như không có

  • Reading: không có

  • Writing: không có

 

Hoạt động này giúp học sinh rèn kỹ năng phản xạ, kỹ năng vận động, sự chú ý, khả năng tuân thủ luật chơi,… những kỹ năng này không giúp học sinh phát triển kỹ năng tiếng Anh.


Chúng ta làm trong lĩnh vực Trung tâm Anh ngữ, những hoạt động nào không giúp học sinh phát triển kỹ năng tiếng Anh thì không nên đưa vào làm.

 

Ví dụ 2: Hoạt động chạy tiếp sức chạm vào flashcard

 

Giáo viên đặt các flashcard trên bảng, dưới đất, hoặc trên màn chiếu, bảng tương tác.

 

Giáo viên sẽ phát âm một từ vựng bất kỳ.

 

Học sinh chạy đến, chạm tay vào flashcard là hình ảnh của từ vựng đấy.

 

Nếu chỉ đơn thuần là nghe một từ và chạy đến chạm vào flashcard thì hoạt động này chỉ có một chút Listening mà thôi.

 

Nếu học sinh không biết từ vựng, đơn giản là chạy theo bạn, thấy bạn chạm vào flashcard nào thì mình chạm vào flashcard đấy thì hiệu quả của hoạt động này còn thấp hơn nữa.

 

Ví dụ 3: Chuyền bóng theo nhạc

Học sinh ngồi thành vòng tròn.

 

Nhạc bật lên, học sinh truyền quả bóng cho nhau.

 

Nhạc dừng lại, học sinh nào đang cầm bóng thì trả lời flashcard của giáo viên.

 

Tương tự hoạt động Music Chair, hoạt động này chỉ có một chút Listening mà thôi.

 

Thầy đã từng dự giờ và thấy giáo viên sử dụng hoạt động này trong lớp học. Thầy quan sát thì thấy chỉ có 1/3 số học sinh tham gia hoạt động này là chuyền bóng một cách từ từ cho bạn bên cạnh, 2/3 số học sinh còn lại thì như kiểu “nhét” bóng vào tay bạn cho thật nhanh, như kiểu quả bóng là quả bom hay sao đó, phải đưa cho người khác thật nhanh, nếu không thì mình toi… Tuy không có sự tranh giành, nhưng hành vi kiểu “cầm lửa bỏ tay người” khiến thầy cảm thấy cấn cấn về mặt Văn hóa.

 

Nếu hoạt động không giúp học sinh phát triển Kỹ năng tiếng Anh, thì đó là hoạt động của trường Mầm non, không phải là hoạt động của Trung tâm Anh ngữ.

 

2 điểm: Hoạt động có 1 kỹ năng

 Ví dụ 1: Chọn hình đúng

Có một số bức tranh trong bài học của học sinh, hoặc trên màn chiếu, màn hình tương tác.

 

Giáo viên sẽ đọc một câu: “The cat is under the table”

(Nếu là một từ vựng, thì hoạt động này sẽ giống hoạt động Chạy tiếp sức chạm vào flashcard).


Hoạt động chọn hình đúng trong Trung tâm Anh ngữ
Hoạt động chọn hình đúng trong Trung tâm Anh ngữ

 Học sinh sẽ nhìn vào các bức tranh và chọn bức tranh đúng với câu giáo viên đọc.


Thầy quan sát thấy, thường giáo viên sẽ cho 2 học sinh tham gia hoạt động này... cho vui. Học sinh nào chạm vào bức tranh đúng trước thì học sinh đó giành chiến thắng.

 

  • Listening: Đây là kỹ năng chính của hoạt động này, học sinh phải nghe hiểu một câu.

  • Reading: 0

  • Writing: 0

  • Speaking: 0

 

Như vậy, hoạt động này chỉ giúp học sinh phát triển kỹ năng Listening.

 

Thầy đã từng vào dự giờ lớp có hoạt động này, cảm xúc của thầy khi đó là “chán”, không thể quay phim hay chụp ảnh hoạt động này để làm truyền thông.

 

Ví dụ 2: Hoạt động nhập vai

Hai học sinh cầm 2 cuốn giáo trình, đi lên bảng, học sinh nhìn giáo trình rồi nói

 

Học sinh A: What’s your favorite colour?

Học sinh B: I like red.

Sau đó đổi lại, học sinh B hỏi, học sinh A trả lời.

 

  • Speaking: Là kỹ năng chính của hoạt động này, học sinh phải nói được 1 câu.

  •  Listening: Nếu đánh giá theo thang điểm 5 thì hoạt động này chỉ được 2/5 về Listening. Chút chút. Vì học sinh không thực sự nghe. Học sinh chỉ là đợi bạn nói xong rồi đến lượt mình nói.

  •  Writing: 0

  •  Speaking 0

 

Như vậy, hoạt động này giúp học sinh phát triển được kỹ năng Speaking, còn kỹ năng Listening là không đáng kể.

 

Tương tự, thầy cũng từng vào dự giờ và thấy hoạt động này, không thể quay phim vì thấy “chán”.

 

Ví dụ 3: Hoạt động chủ yếu phát triển Reading.

 

Học sinh cầm cuốn giáo án lên bảng rồi đứng đọc một bài đọc trong cuốn giáo án.

 

Ví dụ 4: Hoạt động chủ yếu phát triển Writing

Giáo viên ra đề bài: “Write five sentences about your mother”

 

Học sinh sẽ viết:

  • My mother’s name is A

  • She is a doctor.

  • She is 40 years old

…

 

Một đặc điểm chung của các hoạt động này là rất… “chán”. Không thể quay phim hay chụp ảnh để làm truyền thông cho Trung tâm.

  

3 điểm: Hoạt động có 2 kỹ năng

Ví dụ 1: Information Gap

Information Gap được dùng trong giảng dạy tiếng Anh khá nhiều, mỗi người có một phần thông tin mà người kia cần để hoàn thành nhiệm vụ

 

Hai học sinh có 2 bảng thông tin khác nhau

  • Học sinh A có: name…, age…, hobbie…

  • Học sinh B có: Anna, 9 years old, like swimming

 

Học sinh A sẽ dựa vào bảng thông tin và hỏi học sinh B trước

  • Học sinh A: Who is this?

  • Học sinh B: This is Anna

  • Học sinh A: How old is she

  • Học sinh B: She’s 9

  • Học sinh A: What does she like?

  • Học sinh B: She likes swimming.

 

Hoạt động Information Gap trong Trung tâm Anh ngữ
Hoạt động Information Gap trong Trung tâm Anh ngữ

Đánh giá

  • Speaking: 5/5

  • Listening: 5/5

  • Reading: 1/5, chỉ đọc thông tin trên phiếu

  • Writing: 1/5, chỉ điền thông tin nghe được

 

Như vậy, hoạt động Information Gap giúp học sinh phát triển được 2 kỹ năng là Speaking và Listening.

 

Ví dụ 2: Picture Description

Học sinh A (hoặc một nhóm học sinh) nhìn tranh hoặc nhìn một từ vựng rồi mô tả cho học sinh B đoán

 

Học sinh A: It’s an animal. It’s small. It says “meow meow”

 

Học sinh B: Is it a cat? Hoặc It’s a cat

 

Học sinh A: Yes

 

Đánh giá

  • Speaking: 5/5

  • Listening: 5/5

  • Reading: 0/5

  • Writing: 0/5


Tương tự, hoạt động này giúp học sinh phát triển 2 kỹ năng là Speaking và Listening.

 

Ví dụ 3: “Nâng cấp” từ hoạt động chỉ giúp học sinh phát triển 1 kỹ năng:

Giáo viên ra đề bài: “Write five sentences about your mother”

 

Học sinh A sẽ viết:

  • My mother’s name is X

  • She is a doctor.

  • She is 40 years old

…


Sau khi viết xong, học sinh đọc to bài làm của mình.

 

Như vậy, hoạt động đã giúp học sinh phát triển 2 kỹ năng gồm Writing và Speaking.

   

4 điểm: Hoạt động có 3 kỹ năng

(Hoặc 2 kỹ năng nhưng + 1 kỹ năng trong bộ Kỹ năng Thế kỷ 21)


 Ví dụ 1: Giáo viên đưa ra một bức tranh về chủ đề gia đình

Học sinh sẽ viết một số câu mô tả bức tranh này.

  • There are four people

  • The father is tall

  • The mother has long hair

  • The boy is playing football.

 

Sau đó, 2 học sinh sẽ thực hành hỏi nhau dựa trên thông tin thu được

How many people are there?

Học sinh B: There are 4 people.

Học sinh A: What is the boy doing?

Học sinh B: The boy is playing football.

 

Như vậy, hoạt động này giúp học sinh phát triển kỹ năng Nghe - Nói - Viết.

 

Ví dụ 2: “Nâng cấp” từ hoạt động chỉ giúp học sinh phát triển 2 kỹ năng:

Giáo viên ra đề bài: “Write five sentences about your mother”

 

Học sinh A sẽ viết:

  • My mother’s name is X

  • She is a doctor.

  • She is 40 years old

…


Sau khi viết xong. Giáo viên hoặc một bạn học sinh B sẽ hỏi học sinh A và học sinh A trả lời dựa trên mẫu câu vừa viết (không nhìn vào).

 

  • What’s your mother name?

  • How old is she?

  • What is her job?


Như vậy, hoạt động này giúp học sinh phát triển 3 kỹ năng gồm Listening, Writing, Speaking.

 

Ví dụ 3: Guess My Animal

Học sinh A cầm flashcard là một con vật nào đó, không cho bạn (hoặc 1 nhóm bạn) xem.

 

Học sinh B được giáo viên cung cấp một số mẫu câu. Học sinh A trả lời câu hỏi của học sinh B.


Học sinh B: Is it big?

Học sinh A: Yes

Học sinh B: Can it fly?                   

Học sinh A: No

Học sinh B: Is it a cat? 

Học sinh A: No

…

 

Cho đến khi học sinh B (hoặc nhóm học sinh) đoán được con vật

 

  • Speaking: 5/5

  • Listening: 5/5

  • Critical Thinking: 3/5, học sinh phải dùng các thông tin thu được để loại trừ các khả năng và tìm đáp án

 

Như vậy, hoạt động này giúp học sinh phát triển 2 kỹ năng Speaking, Listening (trong nhóm Nghe – Nói – Đọc – Viết) và kỹ năng Critical Thinking (trong bộ Kỹ năng Thế kỷ 21).

 

Ví dụ 4: Find My Picture

Học sinh A có 1 bức tranh

Học sinh B (hoặc một nhóm học sinh) có 3 bức tranh gần giống nhau.

 

Học sinh B sẽ hỏi học sinh A để làm sao tìm được bức tranh giống với bức tranh học sinh A đang cầm.

 

Học sinh B: Is there a cat?

học sinh A: Yes

Học sinh B: Is the cat under the table?

học sinh A: No

 

Đánh giá

  • Speaking: 5/5

  • Listening: 5/5

  • Problem Solving: 4/5

 

Học sinh B (hoặc một nhóm học sinh) sẽ phải tìm điểm khác nhau giữa các bức tranh để hỏi học sinh A. Tức là tìm cách để giải quyết vấn đề nhanh nhất.

 

Như vậy, hoạt động này giúp học sinh phát triển 2 kỹ năng Speaking, Listening (trong nhóm Nghe – Nói – Đọc – Viết) và kỹ năng Problem Solving (trong bộ Kỹ năng Thế kỷ 21).

 

Ví dụ 5: Build a Sentence Together

Giáo viên chuẩn bị các thẻ

Ví dụ: I / like / apples nhưng xáo trộn vị trí các thẻ thành like / I / apples.

 

Một nhóm học sinh sẽ sắp xếp lại thẻ. Sau đó cả nhóm đọc: I like apples.

 

Tăng độ khó: nhiều từ hơn, câu dài hơn, có thời gian để hoàn thành.

 

Đánh giá:

  • Reading: 4/5

  • Speaking: 4/5

  • Collaboration: 4/5

 

Như vậy, hoạt động này giúp học sinh phát triển 2 kỹ năng Reading, Speaking (trong nhóm Nghe – Nói – Đọc – Viết) và kỹ năng Collaboration (trong bộ Kỹ năng Thế kỷ 21).

 

5 điểm: Hoạt động có từ 4 kỹ năng trở lên

(Hoặc 3 kỹ năng nhưng + 1 kỹ năng trong nhóm 4Cs

Hoặc 2 kỹ năng nhưng + 2 kỹ năng trong nhóm 4Cs)

 

Ví dụ 1: My Dream Pet

Giáo viên viết một số câu mẫu.

 

Ví dụ:

  • It is a dog

  • It is brown

  • It has four legs

  • It can run

….

 

Học sinh sẽ viết về con vật mình chọn dựa trên mẫu câu của giáo viên (Reading & Writing)

 

Học sinh A sẽ trình bày, đọc to bài của mình trước lớp (Speaking)

 

Giáo viên hoặc các bạn học sinh khác sẽ đặt câu hỏi, học sinh A trả lời. (Listening & Speaking)

 

Đánh giá, hoạt động này giúp học sinh phát triển được cả 4 kỹ năng trong nhóm kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết.

 

Giáo viên có thể triển khai tương tự với các chủ đề khác như, My Family, My Best Friend,…

 

Ví dụ 2: My Daily Routine

Giáo viên cho học sinh các từ.

 

Ví dụ:

  • get up

  • have breakfast

  • go to school

  • play football

  • go to bed

 

Dựa vào các từ này, học sinh sẽ viết thành câu (Đọc & Viết)

  • I get up at 7 o’clock

  • I have breakfast at 7:30 o’clock

  • I go to school at 8:00 o'clock

…

 

Sau đó, lần lượt từng học sinh trình bày trước lớp, đọc to bài làm của mình. (Nói)

 

Giáo viên phát cho học sinh một bảng để học sinh nghe và điền vào (Nghe)

Activity

A

B

C

D

get up

 

 

 

 

Have breakfast

 

 

 

 

Go to school

 

 

 

 

Sau khi điền xong thông tin, giáo viên có thể hỏi thêm:


What time does A get up?

 

Các bạn B, C, D sẽ trả lời.

 

Giáo viên có thể hỏi bạn A: Is this correct?

 

Bạn A trả lời.

 

Như vậy, hoạt động này giúp học sinh phát triển cả 4 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết

 

Ví dụ 3: “Nâng cấp” từ hoạt động chỉ giúp học sinh phát triển 3 kỹ năng:

Ở hoạt động My Mother, thay vì giáo viên ra đề bài: “Write five sentences about your mother”, giáo viên sẽ viết:


  • My mother’s name is Laura

  • She is a teacher

  • She is 45 years old

…

 

Dựa vào những câu của giáo viên, học sinh A sẽ viết về mẹ của mình

  • My mother’s name is X

  • She is a doctor.

  • She is 40 years old

…


Sau khi viết xong. Giáo viên hoặc một bạn học sinh B sẽ hỏi học sinh A và học sinh A trả lời dựa trên mẫu câu vừa viết (không nhìn vào)

 

  • What’s your mother name?

  • How old is she?

  • What is her job?

 

Như vậy, hoạt động này giúp học sinh phát triển cả 4 kỹ năng gồm Listening, Speaking, Reading, Writing.


Reading: Học sinh phải đọc hiểu đoạn văn của giáo viên viết về nội dung gì để viết tương tự.

 

Ví dụ 4: Dictogloss

Giáo viên chọn một đoạn văn ngắn, phù hợp với trình độ của học sinh.


Ví dụ: Tom gets up at sevent o’clock. He has breakfast with his family. Then he goes to school by bus.

 

Giáo viên đọc từ 2 đến 4 lần. Học sinh A cố gắng nghe và hiểu nội dung, ghi lại các từ khóa.

 

Học sinh A trở về nhóm, cả nhóm sử dụng từ khóa để tái tạo lại đoạn văn.

 

Đọc đoạn văn, so sánh với bản gốc và sửa.

 

Đánh giá

  • Listening: 5/5

  • Writing: 5/5

  • Speaking:4/5, ngoài đọc sản phẩm, trước đó học sinh phải giao tiếp với nhau để cùng tái tạo đoạn văn

  • Reading: 3/5, khi nhóm đọc lại sản phẩm của mình và so sánh với bản gốc, học sinh phải đọc kỹ và tìm sự khác nhau.

 

Khi tái tạo văn bản, học sinh cũng phải làm việc nhóm với nhau, như vậy, hoạt động này cũng bao gồm cả Collaboration.

 

Ví dụ 5: Running Dictation

Giáo viên có thể viết các câu tiếng Anh ngắn lên các tờ giấy note, dán ở vị trí nào đó cách xa nhóm học sinh.

 

Ví dụ:

  • My name is Tom

  • I am 10 years old.

  • I have a dog.

  • Its name is Max

 

Học sinh A làm Runner. Đi đến đọc đoạn văn trên 1 tờ giấy note (hoặc một vài tờ giấy note ~ 2 câu trở lên), ghi nhớ và đi về nhóm.

 

Học sinh A nói cho Writer, là học sinh B (hoặc một nhóm học sinh): My name is Tom.

 

Học sinh B viết lại.

 

Sau đó, có thể đổi vai, học sinh B là Runner (rồi học sinh C là Runner tiếp theo).

 

Cuối cùng, cả nhóm kiểm tra bài

 

Đánh giá

  • Listening: 5/5, Writer phải nghe Runner nói

  • Writing: 5/5, viết lại thông tin một cách chính xác

  • Speaking: 5/5, Runner phải nói cho Writer

  • Reading: 5/5, Runner phải đọc và ghi nhớ văn bản.

 

Như vậy, khi tái tạo văn bản, học sinh cũng phải làm việc nhóm với nhau, hoạt động này cũng bao gồm cả Collaboration và với hàm lượng nhiều hơn hoạt động Dictogloss ở trên.

 

Ví dụ 6: Build the Story Together

Giáo viên đưa mỗi nhóm 4 đến 5 bức tranh

 

Học sinh quan sát bức tranh, thảo luận và xếp thành thứ tự. (Collaboration)

 

Học sinh viết ra các câu cho mỗi bức tranh, ghép các câu thành một câu chuyện (Writing)

 

Học sinh kể câu chuyện trước lớp. (Speaking)

 

Giáo viên hỏi chi tiết liên quan đến câu chuyện, học sinh trả lời. (Listening)

 

Như vậy, hoạt động này giúp học sinh phát triển 3 kỹ năng Listening, Speaking, Writing + Collaboration.


Đây cũng là một hoạt động mang tính Project-based Learning ở quy mô nhỏ.


Trung tâm Anh ngữ cần các hoạt động ở mức từ 3 đến 5 điểm.

Có một đặc điểm chung giữa các hoạt động được đánh giá mức từ 3 điểm đến 5 điểm về mặt Kỹ năng, đó là các hoạt động này đều rất thú vị, không chỉ đối với người học mà còn đối với cả người xem. Trung tâm có thể quay phim, chụp ảnh hoạt động để làm truyền thông cho Trung tâm. (Cần dàn dựng để ghi hình tốt)


Có thể các thầy các cô cho rằng, hoạt động có 1 kỹ năng cũng tốt, giúp học sinh tập trung vào rèn kỹ năng đó.

 

Quan điểm đó của các thầy các cô, thầy tôn trọng. Các thầy các cô là người trực tiếp dạy học sinh, các thầy các cô biết học sinh của mình cần gì.

 

Tuy nhiên, dưới góc độ là người làm quản lý Trung tâm Anh ngữ, là người cần làm truyền thông về Trung tâm mình để việc tuyển sinh được tốt hơn, thầy cần những hoạt động phải thú vị, không chỉ đối với người học, mà còn đối với người xem, có thể chụp ảnh và quay phim để làm tư liệu truyền thông.

 

Và thầy thấy, chỉ có các hoạt động mà được đánh giá từ 3 điểm đến 5 điểm ở cột Kỹ năng mới có thể làm được

 

"Nâng cấp" hoạt động

Khung đánh giá Better Me không chỉ là công cụ để các thầy các cô đánh giá một hoạt động đang ở mức nào, mà còn là công cụ để nhìn lại và điều chỉnh hoạt động.

 

Ví dụ, một hoạt động hiện tại chỉ giúp học sinh phát triển 2 kỹ năng. Các thầy các cô có thể đặt câu hỏi:

 

“Có thể điều chỉnh hoạt động này như thế nào để học sinh phát triển thêm một kỹ năng nữa?”

 

Từ đó, các thầy các cô có thể thay đổi cách tổ chức hoạt động để từ 2 kỹ năng nâng lên 3 kỹ năng.

 

Tương tự, nếu một hoạt động đang giúp học sinh phát triển 3 kỹ năng, các thầy các cô có thể tiếp tục suy nghĩ:

 

“Có thể thêm hoặc thay đổi điều gì để hoạt động này phát triển thêm một kỹ năng nữa?”

 

Từ 3 kỹ năng lên 4 kỹ năng.

 

Điều quan trọng không phải là cố gắng đưa thật nhiều kỹ năng vào một hoạt động, mà là nhìn thấy cơ hội để nâng cấp giá trị của hoạt động một cách tự nhiên và phù hợp với mục tiêu học tập.

 

Ví dụ, một hoạt động ban đầu chỉ có Listening và Speaking. Giáo viên có thể thêm một bước để học sinh Reading thông tin trước khi trao đổi, hoặc Writing lại kết quả sau khi hoàn thành nhiệm vụ.

 

Như vậy, thay vì bỏ một hoạt động chỉ vì nó mới đạt 2 hoặc 3 kỹ năng, giáo viên có thể sử dụng Khung đánh giá Better Me để đặt câu hỏi:

 

  • Hoạt động này đang có gì?

  • Đang thiếu gì?

  • Và có thể làm gì để tốt hơn?

 

Đó cũng chính là tinh thần của Better Me: Đánh giá để biết hoạt động đang ở đâu và điều chỉnh để hoạt động tốt hơn.

 

Triết lý Better Me: Trở thành phiên bản tốt hơn mỗi ngày. Bản thân một hoạt động cũng có thể trở thành một phiên bản tốt hơn của chính nó.


Nguyên tắc “Không bù trừ”

Đây là nguyên tắc quan trọng trong Khung đánh giá Better Me

 

Ví dụ: Một hoạt động được đánh giá như sau

  • Học thuật: 5 điểm

  • Kỹ năng: 5 điểm

  • Văn hóa: 1 điểm

 

Điểm Học thuật và điểm Kỹ năng đạt cao nhất 5 điểm, nhưng điểm Văn hóa chỉ đạt 1 điểm. Mặc dù tổng điểm là 11/15, vẫn khá cao, nhưng không thể nói hoạt động này là tốt.

 

Nếu hoạt động có vấn đề nghiêm trọng về Văn hóa thì không thể dùng Học thuật và Kỹ năng để bù lại.

 

Ví dụ, một hoạt động:

  • Giúp học sinh nói tiếng Anh rất nhiều

  • Phát triển giao tiếp rất tốt

  • Nhưng đồng thời khuyến khích học sinh chế giễu bạn thua cuộc, hoặc giáo viên để xảy ra hành vi chế giễu trong lớp mà không ngăn chặn.

Thì hoạt động này là một hoạt động “có vấn đề”.

 

Không thể dùng việc học tốt để biện minh cho một hành vi không tốt.

 

Một hoạt động đáp ứng Triết lý Better Me không nhất thiết phải đạt điểm tuyệt đối ở cả ba trụ cột, nhưng không được tạo ra tác động tiêu cực nghiêm trọng ở bất kỳ trụ cột nào.

 

Mức được coi là đáp ứng Triết lý Better Me là được chấm ở mức tối thiểu: 3-3-3

 

Một một trong ba trụ cột có điểm nhỏ hơn hoặc bằng 2 thì các thầy các cô cần phải xem xét lại hoạt động, thay đổi và thiết kế lại hoạt động cho phù hợp để nâng điểm đánh giá lên tối thiểu bằng 3.

 

Mỗi trụ cột phải đạt một ngưỡng tối thiểu nhất định. Không trụ cột nào được phép bị “hy sinh” để đổi lấy điểm cao ở trụ cột khác.

 

Như vậy, Khung đánh giá Better sẽ trở thành công cụ thiết kế hoạt động, chứ không đơn thuần chỉ là công cụ chấm điểm.


Các thầy các cô thấy bài viết của thầy hay và hữu ích thì hãy để lại một comment bên dưới nhé. Thầy rất vui nếu được cùng các thầy các cô trao đổi thêm về chủ đề này.



Comments


bottom of page