top of page

Nguyên lý Tăng độ khó có chủ đích

Writer: THẦY GIÁO có CHẤT
THẦY GIÁO có CHẤT
Sep 23
15 min read

Theo Triết lý Better Me, khi thiết kế một hoạt động cho học sinh, chúng ta không chỉ quan tâm đến việc hoạt động có vui hay không mà còn cần nhìn hoạt động từ ba trụ cột: Học thuật – Kỹ năng – Văn hóa.

 

Một trong những cách để làm cho một hoạt động có giá trị hơn là: Tăng độ khó có chủ đích.

 

Từ góc nhìn của “3 Gốc: Đạo đức – Trí tuệ - Nghị lực”, để rèn Nghị lực cho học sinh, có một cách đơn giản là tăng độ khó của hoạt động.

 

Tăng độ khó cũng có thể giúp học sinh phát triển Trí tuệ, bởi khi thử thách tăng lên, học sinh phải suy nghĩ nhiều hơn, sử dụng kiến thức nhiều hơn hoặc tìm cách giải quyết nhiệm vụ hiệu quả hơn.


Tăng độ khó có chủ đích là một trong những cách để làm cho một hoạt động có giá trị hơn tại TRUNG TÂM ANH NGỮ có CHẤT
Tăng độ khó có chủ đích là một trong những cách để làm cho một hoạt động có giá trị hơn

 Nhưng tăng độ khó không có nghĩa là cứ làm cho hoạt động khó hơn là tốt hơn.

 

Điều quan trọng là: Tăng độ khó như thế nào để học sinh phải sử dụng nhiều hơn những gì mình đã học?

 

Và đó cũng chính là lý do thầy gọi là “Tăng độ khó có chủ đích”.

 

Nguyên lý của việc tăng độ khó có chủ đích

Có rất nhiều cách để tăng độ khó cho một hoạt động. Tùy thuộc vào mục tiêu của hoạt động, độ tuổi, trình độ của học sinh và sự sáng tạo của giáo viên mà chúng ta có thể lựa chọn cách phù hợp.

 

1. Cùng một hoạt động nhưng giảm thời gian hoàn thành

Một cách đơn giản nhất để tăng độ khó là giữ nguyên nhiệm vụ nhưng giảm thời gian.

 

Ví dụ: Một hoạt động bình thường giáo viên cho học sinh làm trong 15 phút. Bây giờ giảm xuống còn 10 phút, hoặc 7 phút.

 

Nhiệm vụ không thay đổi nhưng học sinh phải làm việc nhanh hơn, tập trung hơn và đưa ra quyết định nhanh hơn.

 

Tuy nhiên, giáo viên cũng cần lưu ý: Giảm thời gian chỉ làm hoạt động khó hơn. Nó không mặc nhiên làm giá trị Học thuật tăng lên.

 

Nếu muốn Học thuật tăng, giáo viên cần xem học sinh có phải sử dụng kiến thức ngôn ngữ nhiều hơn hay không.

 

2. Cùng một hoạt động nhưng giảm sự hỗ trợ

Một hoạt động có thể trở nên khó hơn khi giáo viên giảm bớt sự hỗ trợ cho học sinh.

 

Ví dụ: Bình thường học sinh được mở sách để làm bài. Sau đó giáo viên yêu cầu học sinh đóng sách lại và làm bài mà không được nhìn vào sách.

 

Hoặc: Giáo viên cho học sinh một số từ gợi ý. Ở cấp độ khó hơn, giáo viên bỏ phần từ gợi ý và yêu cầu học sinh tự nhớ.

 

Như vậy: Việc giảm sự hỗ trợ đã làm tăng mức độ tự chủ của học sinh, dẫn đến độ khó của hoạt động tăng lên.

 

Đây là một cách tăng độ khó rất phù hợp với Trung tâm Anh ngữ vì giáo viên không nhất thiết phải thay đổi toàn bộ hoạt động.

 

Tuy nhiên, giáo viên cần giảm sự hỗ trợ ở mức phù hợp. Nếu giảm hỗ trợ quá nhiều, học sinh có thể không còn đủ khả năng để hoàn thành nhiệm vụ.

 

3. Cùng một hoạt động nhưng đưa ra yêu cầu cao hơn

Đây là cách tăng độ khó mà giáo viên tiếng Anh thường có thể áp dụng nhất.

 

Ví dụ: Thay vì nói một từ vựng là hoàn thành nhiệm vụ, học sinh phải sử dụng từ vựng đó để đặt một câu hoàn chỉnh mới được tính.

 

Hoặc: Thay vì trả lời bằng một từ, học sinh phải trả lời bằng một câu.

 

Ví dụ:

  • Apple

  • Tăng độ khó: This is an apple.

  • Độ khó tiếp tục tăng: This is an apple. It is red.

 

Ở đây, giáo viên không nhất thiết phải thay đổi hoạt động. Chỉ cần thay đổi yêu cầu học sinh phải thực hiện.

 

4. Cùng một hoạt động nhưng tăng số lượng yếu tố phải xử lý đồng thời

Một cách khác là yêu cầu học sinh phải xử lý nhiều thông tin hoặc nhiều yêu cầu hơn trong cùng một nhiệm vụ.

 

Ví dụ:

  • Mức 1: Nghe từ vựng rồi chọn flashcard.


  • Mức 2: Nghe một câu rồi chọn flashcard.


  • Mức 3: Nghe một câu rồi chọn flashcard, sau đó nói lại câu.


  • Mức 4: Nghe yêu cầu rồi chọn thông tin phù hợp, sau đó trao đổi với bạn để hoàn thành nhiệm vụ.

 

Độ khó tăng không phải vì giáo viên đưa thêm kiến thức mới, mà vì học sinh phải xử lý nhiều yếu tố hơn để hoàn thành một nhiệm vụ.

 

5. Cùng một hoạt động nhưng yêu cầu học sinh tự chủ nhiều hơn

Ban đầu: Giáo viên đưa câu hỏi rồi học sinh trả lời.

 

Sau đó: Giáo viên đưa chủ đề, học sinh tự đặt câu hỏi và trả lời.

 

Cao hơn nữa: Học sinh tự lựa chọn cách sử dụng kiến thức để hoàn thành nhiệm vụ.

 

Như vậy, giáo viên đang chuyển dần từ: Làm theo hướng dẫn sang ít hướng dẫn hơn, để học sinh tự quyết định và học sinh tự hoàn thành nhiệm vụ.

 

Đây cũng là một cách tăng độ khó mà không cần đưa thêm kiến thức mới.

 

6. Cùng một hoạt động nhưng phải phối hợp nhiều kỹ năng hơn

Một hoạt động ban đầu có thể chỉ yêu cầu một kỹ năng.

 

Ví dụ: Nghe rồi chọn đáp án.

 

Sau đó: Nghe rồi chọn đáp án và nói.

 

Cao hơn: Nghe rồi đọc thông tin, sau đó thảo luận, viết và trình bày.

 

Khi đó học sinh phải phối hợp nhiều kỹ năng để hoàn thành nhiệm vụ.


Hoạt động được thiết kế theo dạng làm việc nhóm sẽ yêu cầu học sinh sử dụng nhiều kỹ năng hơn.
Hoạt động được thiết kế theo dạng làm việc nhóm sẽ yêu cầu học sinh sử dụng nhiều kỹ năng hơn.

 Với Trung tâm Anh ngữ, đây là một cách tăng độ khó rất đáng quan tâm vì nó có thể đồng thời làm tăng giá trị ở nhiều khía cạnh của hoạt động.

 

7. Cùng một hoạt động nhưng tăng độ phức tạp của nhiệm vụ

Đây là cách thầy đặc biệt muốn nhấn mạnh. Không phải cứ yêu cầu học sinh nói nhiều hơn thì hoạt động sẽ khó hơn.

 

Ví dụ: Nhìn tranh rồi gọi tên đồ vật.

 

Có thể nâng lên: Nhìn tranh rồi gọi tên đồ vật và đặt câu.

 

Cao hơn: Nhìn tranh rồi đặt câu và sử dụng những câu đó để hoàn thành một nhiệm vụ với bạn.

 

Như vậy, độ phức tạp của nhiệm vụ tăng lên.

 

Đây cũng là điểm rất quan trọng khi đánh giá Học thuật: Học sinh sử dụng tiếng Anh nhiều hơn chưa chắc đồng nghĩa với việc hoạt động có giá trị Học thuật cao hơn.

 

Quan trọng là học sinh đang sử dụng tiếng Anh để làm gì.

 

8. Cùng một hoạt động nhưng tăng yêu cầu về không gian hoặc thể chất

Cách này có thể áp dụng trong các hoạt động kỹ năng, vận động hoặc trại hè nhiều hơn là trong một tiết học tiếng Anh thông thường.

 

Ví dụ:

  • Thay vì đi dưới mặt đất, học sinh phải đi trên một bề mặt cao hơn.

  • Thay vì bơi, học sinh phải lặn.

 

Ở đây, nhiệm vụ trở nên khó hơn do điều kiện thực hiện thay đổi.

 

Tuy nhiên, với Trung tâm Anh ngữ, cách tăng độ khó này không phải lúc nào cũng phù hợp.

 

Và đặc biệt, khi tăng độ khó theo cách này, an toàn phải luôn là điều kiện tiên quyết.

 

9. Cùng một hoạt động nhưng thêm sức nặng hoặc thêm trở ngại

Cách này cũng thường thấy trong các hoạt động thể chất, kỹ năng hoặc trại hè.

 

Ví dụ:

  • Đi bộ 5 km không đeo balo.

  • Đi bộ 5 km nhưng phải đeo balo 10kg

 

Hoặc:

  • Hoàn thành một nhiệm vụ không có trở ngại.

  • Hoàn thành cùng nhiệm vụ nhưng có thêm một số trở ngại.

 

Với Trung tâm Anh ngữ, cách này không phải là cách phổ biến.

 

Thầy đưa ví dụ này vào để các thầy các cô thấy rằng: “Tăng độ khó” có rất nhiều cách nhưng không phải cách nào cũng là tăng kiến thức, không phải cách nào cũng phù hợp với một Trung tâm Anh ngữ.

 

Một ví dụ về cách tăng độ khó cho một hoạt động tiếng Anh

Thầy lấy một hoạt động đơn giản có thể áp dụng với học sinh trình độ Starters, Movers hoặc Flyers.

 

Giáo viên sử dụng một bức ảnh phù hợp với trình độ của học sinh, có thể là một bức tranh dạng bài thi Cambridge.

 

Mục tiêu ban đầu rất đơn giản: Học sinh quan sát tranh và sử dụng tiếng Anh để mô tả những gì mình nhìn thấy.

 

Từ một nhiệm vụ đơn giản, giáo viên có thể tăng độ khó theo nhiều cấp độ.

 

Cấp độ 1 – Nhìn tranh và tìm từ vựng

Giáo viên chiếu một bức ảnh lên TV hoặc máy chiếu.

 

Học sinh nhìn vào bức ảnh và liệt kê những đồ vật mà mình nhìn thấy.

 

Ví dụ:

  • Apple

  • Dish

  • Table

  • Chairs

  • Student


Học sinh có 1 phút để làm.

 

Hết 1 phút, giáo viên kiểm tra học sinh viết được bao nhiêu từ và có bao nhiêu từ đúng.


Tăng độ khó cấp độ 1: Hoạt động nhìn tranh rồi viết từ vựng
Tăng độ khó cấp độ 1: Hoạt động nhìn tranh rồi viết từ vựng

 Hoặc giáo viên có thể yêu cầu học sinh đọc to những từ mình viết được trước lớp. Cách này tốt hơn ở một điểm: học sinh có thêm cơ hội sử dụng tiếng Anh bằng lời nói và giáo viên có thể điều chỉnh cách phát âm của học sinh.

 

Nếu tổ chức dưới dạng cuộc thi, học sinh viết được nhiều từ đúng nhất có thể là người chiến thắng. Giáo viên có thể tặng Sao cho học sinh.

 

Ở cấp độ này, học sinh chủ yếu rèn khả năng quan sát và sử dụng từ vựng.

 

Cấp độ 2 – Nhìn tranh và đặt câu

Giáo viên vẫn sử dụng bức ảnh đó.

 

Nhưng thay vì chỉ viết từ vựng, học sinh phải đặt câu tiếng Anh liên quan đến những gì mình nhìn thấy trong bức ảnh.

 

Ví dụ:

  • There are three apples on the table.

  • There are two chairs in the picture.

  • There is a ball in the room.

 

Học sinh có 3–5 phút để làm bài.

 

Vì học sinh phải đặt câu nên thời gian thực hiện dài hơn cấp độ 1.

 

Hết thời gian, giáo viên kiểm tra học sinh viết được bao nhiêu câu và có bao nhiêu câu đúng.

 

Giáo viên cũng có thể yêu cầu học sinh đọc to những câu mình viết được trước lớp.

 

Tương tự cấp độ 1, giáo viên có thể tổ chức hoạt động thành một cuộc thi.

 

Như vậy, ở cấp độ 2, hoạt động đã khó hơn cấp độ 1.

 

Học sinh không chỉ phải nhìn và gọi tên, mà phải sử dụng từ vựng để tạo thành câu. Hoạt động này giúp học sinh rèn khả năng quan sát và đặt câu tiếng Anh.

 

Cấp độ 3 – Nhìn, ghi nhớ rồi mới viết

Ở cấp độ này, giáo viên vẫn sử dụng một bức ảnh.

 

Nhưng học sinh chỉ được nhìn bức ảnh trong 30 giây.

 

Trong 30 giây đó, học sinh phải quan sát và ghi nhớ những đồ vật xuất hiện trong bức ảnh.


30 giây kết thúc, giáo viên không chiếu bức ảnh nữa.

 

Học sinh bắt đầu làm bài.

 

Tương tự cấp độ 1, học sinh viết ra những từ vựng mình nhớ được.

 

Thời gian làm bài là 1 phút.

 

Hết 1 phút, giáo viên kiểm tra:

  • Học sinh viết được bao nhiêu từ.

  • Có bao nhiêu từ đúng.

  • Những từ đó có thực sự xuất hiện trong bức ảnh hay không.

 

Giáo viên cũng có thể yêu cầu học sinh đọc to những từ mình viết được trước lớp.


Tăng độ khó cấp độ 3: Học sinh ghi nhớ bức tranh và viết lại những từ vựng mình nhớ được.
Tăng độ khó cấp độ 3: Học sinh ghi nhớ bức tranh và viết lại những từ vựng mình nhớ được.

 Như vậy, cấp độ 3 đã khó hơn cấp độ 2 theo một cách khác.

 

Học sinh không cần viết câu nhưng học sinh phải: Quan sát, ghi nhớ sau đó nhớ lại và viết ra.

 

Hoạt động này giúp học sinh rèn khả năng quan sát và ghi nhớ.

 

Cấp độ 4 – Ghi nhớ và đặt câu

Giáo viên chiếu một bức ảnh.

 

Học sinh có 30 giây để quan sát và ghi nhớ bức ảnh. Sau 30 giây, giáo viên tắt hình.

 

Học sinh phải đặt câu bằng tiếng Anh dựa trên những gì mình nhớ được.

 

Ví dụ:

  • There are three apples on the table.

  • There is a boy next to the chair.

 

Học sinh có 3–5 phút để làm bài.

 

Hết thời gian, giáo viên có thể đi xem bài làm hoặc yêu cầu học sinh đọc to những câu mình viết được.

 

Như vậy, cấp độ 4 khó hơn cấp độ 3 vì học sinh phải thực hiện nhiều yêu cầu hơn:

Quan sát, ghi nhớ, sau đó học sinh phải nhớ lại rồi sử dụng kiến thức ngôn ngữ để đặt câu.

 

Ở đây, độ khó không chỉ đến từ việc học sinh phải nhớ bức ảnh mà còn từ yêu cầu vận dụng kiến thức ngôn ngữ sau khi đã ghi nhớ thông tin.

 

Cấp độ 5 – Ghi nhớ, thảo luận và cùng hoàn thành nhiệm vụ

Ở cấp độ này, giáo viên chia học sinh thành các nhóm từ 3–4 học sinh.

 

Giáo viên chiếu một bức ảnh lên TV hoặc máy chiếu. Các nhóm có 30 giây để quan sát và ghi nhớ bức ảnh.

 

30 giây kết thúc, giáo viên tắt hình.

 

Học sinh bắt đầu làm bài theo nhóm.

 

Các em phải thảo luận, chia sẻ những gì mình nhớ được và cùng đặt câu bằng tiếng Anh liên quan đến bức ảnh.

 

Học sinh có 3–5 phút để hoàn thành nhiệm vụ.


Tăng độ khó cấp độ 5: Học sinh làm việc nhóm để hoàn thành nhiệm vụ
Tăng độ khó cấp độ 5: Học sinh làm việc nhóm để hoàn thành nhiệm vụ

 Hết thời gian, giáo viên kiểm tra bài làm của các nhóm hoặc yêu cầu đại diện nhóm đọc những câu mình viết được.

 

Như vậy, cấp độ 5 không chỉ tăng yêu cầu về Học thuật.

 

Học sinh còn phải:

  • Ghi nhớ thông tin

  • Chia sẻ thông tin với các thành viên

  • Lắng nghe bạn

  • Thảo luận

  • Thống nhất câu trả lời

  • Cùng hoàn thành nhiệm vụ.

 

Ở cấp độ này, Kỹ năng giao tiếp và Kỹ năng hợp tác được đưa vào hoạt động rõ ràng hơn.

 

Nếu nhiệm vụ yêu cầu học sinh lựa chọn, phân tích hoặc đưa ra lý do để bảo vệ câu trả lời, giáo viên có thể tiếp tục phát triển thêm tư duy phản biện.

 

Từ một hoạt động đơn giản đến nhiều cấp độ thử thách

Điều thú vị ở ví dụ trên là: Giáo viên không cần thay đổi hoàn toàn hoạt động.

 

Vẫn là một bức ảnh, học sinh quan sát và sau đó sử dụng tiếng Anh.

 

Nhưng giáo viên lần lượt thay đổi:

  • Số lượng kiến thức cần sử dụng

  • Mức độ sử dụng ngôn ngữ

  • Thời gian

  • Mức độ hỗ trợ

  • Khả năng ghi nhớ

  • Độ phức tạp của nhiệm vụ

  • Mức độ tự chủ

  • Số lượng kỹ năng phải phối hợp

 

Đó chính là Tăng độ khó có chủ đích.

 

Đánh giá việc Tăng độ khó có chủ đích cho hoạt động theo Triết lý Better Me

Về mặt Học thuật

Yêu cầu về Học thuật đã tăng dần qua các cấp độ.

 

  • Cấp độ 1 chủ yếu yêu cầu học sinh nhận diện và sử dụng từ vựng.

  • Cấp độ 2 yêu cầu học sinh vận dụng từ vựng để đặt câu.

  • Cấp độ 3 thêm yêu cầu ghi nhớ và nhớ lại từ vựng.

  • Cấp độ 4 kết hợp ghi nhớ với việc vận dụng kiến thức ngôn ngữ để đặt câu.

  • Cấp độ 5 yêu cầu học sinh sử dụng kiến thức ngôn ngữ để cùng nhóm hoàn thành nhiệm vụ.

 

Như vậy, độ khó được tăng lên nhưng vẫn gắn với giá trị Học thuật của hoạt động.

 

Về mặt Kỹ năng

Kỹ năng cũng được phát triển theo từng cấp độ.

 

Ở những cấp độ đầu, học sinh chủ yếu sử dụng khả năng quan sát, ghi nhớ và có thể thêm Speaking khi giáo viên yêu cầu đọc câu trả lời.

 

Ở cấp độ 4, học sinh phải kết hợp nhiều yêu cầu hơn.

 

Đến cấp độ 5, học sinh phải giao tiếp và hợp tác với các thành viên trong nhóm để hoàn thành nhiệm vụ.

 

Tuy nhiên, thầy nghĩ giáo viên cũng cần lưu ý một điều: Không phải cứ hoạt động khó hơn thì điểm Kỹ năng tự động cao hơn.

 

Theo “Cách tính điểm cột Kỹ năng theo Triết lý Better Me”, chỉ tính những kỹ năng mà học sinh thực sự phải thực hiện trong hoạt động.

 

Về mặt Văn hóa

Đây là một khía cạnh ít được chú ý khi nói về việc tăng độ khó.

 

Việc giáo viên thường xuyên suy nghĩ: “Hoạt động này có thể làm tốt hơn như thế nào?” và chủ động thiết kế thêm những thử thách phù hợp có thể dần trở thành một nét Văn hóa nội sinh của Trung tâm.

 

Đó là một môi trường nơi giáo viên không chỉ tổ chức hoạt động theo thói quen mà luôn suy nghĩ, sáng tạo và tìm cách nâng cao hiệu quả giáo dục.

 

Đó là Văn hóa sáng tạo, đổi mới trong công việc của giáo viên, một nét Văn hóa nội sinh mà Trung tâm nên xây dựng.

 

Nếu lớp đông học sinh thì làm thế nào?

Khi tổ chức hoạt động dưới dạng cuộc thi, ví dụ xem học sinh nào viết được nhiều từ vựng nhất, nếu lớp đông học sinh thì giáo viên không nhất thiết phải đi từng bàn để kiểm tra ngay.

 

Giáo viên có thể hỏi cả lớp: Bạn nào viết được 10 từ trở lên?

 

Nếu có một vài cánh tay giơ lên, giáo viên tiếp tục: Bạn nào viết được 11 từ?

 

Nếu vẫn còn nhiều học sinh giơ tay: Bạn nào viết được 12 từ?

 

Giáo viên tiếp tục tăng số lượng cho đến khi chỉ còn một hoặc một vài học sinh.

 

Ví dụ chỉ còn một học sinh giơ tay ở mức 15 từ.

 

Giáo viên yêu cầu học sinh đó đọc to 15 từ mình đã viết.

 

Nếu học sinh đọc đúng cả 15 từ, có thể xác định đây là người chiến thắng.

 

Nếu có từ sai, giáo viên tiếp tục kiểm tra những học sinh ở mức 14 từ, 13 từ...

 

Cuối cùng tìm được học sinh thực sự viết đúng nhiều từ nhất.

 

Cách làm này giúp giáo viên tiết kiệm thời gian khi lớp đông.

 

Tuy nhiên, giáo viên phải đảm bảo:

  • Học sinh không viết thêm từ sau khi đã hết thời gian

  • Học sinh chơi fair-play

  • Giáo viên có cách kiểm tra để xác định câu trả lời thực sự đúng

 

Tăng độ khó cho hoạt động nhưng vẫn phải đảm bảo tính công bằng của hoạt động.

 

Lưu ý khi rèn Nghị lực bằng cách Tăng độ khó có chủ đích

Giáo viên không nên đưa hoạt động từ mức bình thường lên ngay mức khó nhất.

 

Nên tăng độ khó từ từ, theo từng cấp độ để học sinh có thời gian làm quen.

 

Nếu tăng quá nhanh, hoạt động có thể trở thành một thử thách vượt quá khả năng của học sinh.

 

Khi đó, học sinh không còn cảm thấy: Mình có thể cố gắng để làm được.

 

Học sinh sẽ cảm thấy: Mình không làm được.

 

Ví dụ để các thầy các cô dễ hình dung, một người mới tập tạ ở mức 20kg, đột ngột nâng lên 50kg, người đó sẽ không thể nhấc được. Nhưng người đó tập liên tục và nâng mức tạ lên từ từ, 25kg, 30kg, 35kg,… đến một ngày nào đó, họ sẽ nhấc được mức tạ 50kg.

 

Như vậy, mức độ tăng độ khó cần phải phù hợp với độ tuổi, trình độ và mục tiêu của học sinh.

 

Để rèn Nghị lực, học sinh cần có cơ hội gặp thử thách và vượt qua thử thách.

 

Nhưng để thiết kế được thử thách phù hợp, giáo viên cũng cần có Trí tuệ và sự sáng tạo trong công việc.

 

Độ khó tăng nhưng Học thuật, Kỹ năng phải tăng

Đây là điều thầy nghĩ quan trọng nhất trong toàn bộ nguyên lý này.


Tăng độ khó của hoạt động phải đi kèm với tăng giá trị Học thuật và Kỹ năng
Tăng độ khó của hoạt động phải đi kèm với tăng giá trị Học thuật và Kỹ năng

 Khi tăng độ khó cho một hoạt động, hãy đặt câu hỏi: Độ khó này có làm tăng giá trị học tập của hoạt động không?

 

Hay đơn giản chỉ là: Làm cho hoạt động khó hơn?

 

Ví dụ:

  • Cho học sinh chạy nhanh hơn, loại nhiều học sinh hơn.

  • Giảm thời gian từ 5 giây xuống 3 giây.

 

Hoạt động đã khó hơn, nhưng nếu mục tiêu của hoạt động là Học thuật thì chưa chắc giá trị Học thuật đã tăng.

 

Ngược lại, nếu yêu cầu: Không chỉ nói từ vựng, hãy sử dụng từ vựng đó để hoàn thành một nhiệm vụ. Độ khó tăng và giá trị Học thuật cũng đã tăng lên.

 

Đây là sự khác nhau giữa tăng độ khó và tăng độ khó có chủ đích.

 

Tăng độ khó có chủ đích không phải để học sinh khó chơi hơn

Giáo viên hoàn toàn có thể làm một hoạt động khó hơn bằng cách:

  • Giảm thời gian

  • Thêm quy định

  • Tăng số lượng

  • Yêu cầu học sinh làm nhanh hơn

  • Thêm trở ngại

 

Nhưng đó mới chỉ là làm hoạt động khó hơn.

 

Triết lý Better Me đặt thêm một câu hỏi: Độ khó này mang lại thêm giá trị gì cho học sinh?

 

Nếu độ khó tăng nhưng Học thuật không tăng, Kỹ năng không tăng và thậm chí Văn hóa của hoạt động bị ảnh hưởng theo hướng tiêu cực, thì có lẽ chúng ta đang làm cho hoạt động khó hơn chứ chưa chắc làm cho hoạt động tốt hơn.

 

Tăng độ khó không phải để học sinh khó chơi hơn.

 

Tăng độ khó để học sinh có cơ hội sử dụng nhiều hơn những gì mình đã học, suy nghĩ nhiều hơn, chủ động hơn và từng bước trở thành phiên bản tốt hơn của chính mình.

 

Đó mới là Nguyên lý Tăng độ khó có chủ đích theo Triết lý Better Me.


Vai trò của giáo viên trong việc thiết kế hoạt động

Để tăng độ khó cho một hoạt động, giáo viên không thể chỉ đơn giản là giảm thời gian, thêm quy định hay thêm trở ngại. Giáo viên cần suy nghĩ xem mình có thể thay đổi yêu cầu của hoạt động như thế nào để học sinh phải sử dụng nhiều hơn những gì các em đã học.

 

Điều này đòi hỏi giáo viên phải suy nghĩ, sáng tạo và liên tục tìm cách nâng cao hiệu quả giáo dục của hoạt động, thay vì chỉ lặp lại những hoạt động đã có theo một cách quen thuộc.

 

Theo góc nhìn 3 Gốc mà thầy từng tâm đắc, để rèn Nghị lực cho học sinh, chúng ta cần tạo ra những thử thách phù hợp. Nhưng để thiết kế được những thử thách phù hợp, chính giáo viên cũng cần có Trí tuệ.

 

Nói cách khác, muốn học sinh vượt qua những thử thách ngày càng tốt hơn, giáo viên cũng phải không ngừng suy nghĩ để tạo ra những thử thách có giá trị hơn.


Các thầy các cô thấy bài viết của thầy hay và hữu ích thì hãy để lại một comment bên dưới nhé. Thầy rất vui nếu được cùng các thầy các cô trao đổi thêm về chủ đề này.


Comments


bottom of page